mặt cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Mặt cong ba chiều, là tập hợp tất cả các điểm trong không gian cách đều một điểm cố định cho trước (gọi là tâm). Mặt cầu là biên của một hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diện tích mặt cầu được tính bằng công thức 4πr².
- Trong hình học không gian, mặt cầu là một khái niệm cơ bản.
- Quả bóng đá có hình dạng gần giống một mặt cầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phương trình mặt cầu": Biểu thức toán học xác định tập hợp các điểm tạo nên mặt cầu trong hệ tọa độ.
- Để viết phương trình mặt cầu, ta cần biết tọa độ tâm và bán kính.
- "Tiếp diện của mặt cầu": Mặt phẳng chỉ tiếp xúc với mặt cầu tại một điểm duy nhất.
- Tiếp diện của mặt cầu vuông góc với bán kính tại điểm tiếp xúc.
Biến thể và từ liên quan
- Hình cầu (danh từ): Phần không gian bên trong bao gồm cả mặt cầu.
- Đường tròn lớn (danh từ): Giao tuyến của mặt cầu với một mặt phẳng đi qua tâm của nó.
- Bán kính (danh từ): Khoảng cách từ tâm đến bất kỳ điểm nào trên mặt cầu.
Từ đồng nghĩa
- Mặt cong đóng (trong ngữ cảnh toán học tổng quát).
Lưu ý sử dụng
- Từ "mặt cầu" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực Toán học và Hình học. Trong đời sống, người ta thường dùng từ "hình cầu" hoặc "quả cầu" để chỉ vật thể có dạng tương tự.
- Cần phân biệt giữa mặt cầu (chỉ là bề mặt) và hình cầu (bao gồm cả phần bên trong).
- (toán) Mặt sinh ra bởi nửa hình tròn quay chung quanh đường kính của nó.